102 TRẦN HƯNG ĐẠO, PHƯỜNG 7, QUẬN 5, TP. HCM

ĐTDĐ BẢO NGỌC XIN KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH !!!

ĐẶT HÀNG : 09 75 75 66 77 GẶP MR.TRUNG

THỜI GIAN LÀM VIỆC TỪ 10H00 ĐẾN 21H00

BẢNG GIÁ CẬP NHẬT LÚC 11:00

NGÀY 25 THÁNG 05 NĂM 2024

CẬP NHẬT  LIÊN TỤC 24/24  ACE NHỚ NHẤN F5 NHÉ

THÔNG TIN CHUYỂN KHOẢN

CHỦ TÀI KHOẢN : PHẠM THỊ KIM QUYẾN VIETTINBANK: 103868644999

.

LƯU Ý KHI CHỌN SẢN PHẨM TẠI BẢO NGỌC 

HÀNG MỸ <=> LL/A <=> E SIM 

HÀNG VIỆT NAM <=> VN/A <=> 1 SIM VẬT LÝ 

HÀNG SINGAPORE <=> ZP/A <=> 1 SIM VẬT LÝ 

HÀNG HONGKONG <=> ZA/A <=> 2 SIM VẬT LÝ 

HÀNG CANADA <=> VC/A <=> SIM VẬT LÝ 

.

ƯU ĐÃI HẤP DẪN KHI ĐẾN VỚI BẢO NGỌC

TẶNG GÓI BẢO HIỂM 12 THÁNG 

TẶNG CƯỜNG LỰC FULL MÀN HÌNH

TẶNG ỐP LƯNG CHỐNG SỐC 

GIẢM 50% KHI MUA PHỤ KIỆN KÈM THEO

TẶNG VOUCHER 100K CHO LẦN MUA TIẾP THEO

I P H O N E 1 5 P R O M A X


𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Black VN🇻🇳 = 29.000.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G White VN🇻🇳 = 28.950.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Blue VN🇻🇳 = 28.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Natural VN🇻🇳 = 28.850.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Natural ZA = 32.500.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Black ZA 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 32.050.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G White ZA 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 32.050.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Black VC = 27.400.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Black LL = 26.400.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G White LL = 27.400.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Blue LL = 26.500.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Natural LL = 28.000.0000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Black LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 25.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Black LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 25.700.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G White LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 26.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G White LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 26.850.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 25.500.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 25.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 25.900.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 256G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T5 = 26.000.000

———————————————————————————————————————————————————–

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Black VN🇻🇳 = 34.800.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G White VN🇻🇳 = 34.850.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Blue VN🇻🇳 = 35.300.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Natural VN🇻🇳 = 34.950.000 / 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T5 = 33.900.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G White ZA = 38.750.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Black ZP = 33.000.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Blue ZP = 33.000.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Natural EU = 33.400.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Black VC = 32.450.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G White VC = 33.550.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Blue VC = 32.450.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Natural VC = 33.550.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Black LL = 30.100.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G White LL = 32.250.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Blue LL = 30.150.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Natural LL = 32.250.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Black LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T12 = 29.000.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G White LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 30.650.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 28.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 28.800.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 28.900.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 29.000.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Natural LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 30.400.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Natural LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 30.500.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 512G Natural LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 30.850.

———————————————————————————————————————————————————–

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Black VN🇻🇳 = 41.250.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB White VN🇻🇳 = 40.650.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Natural VN🇻🇳 = 40.600.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Natural ZA 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 42.100.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Blue VC 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 (có Care Plus) = 36.500.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB White LL = 34.900.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Blue LL = 34.150.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Natural LL = 36.050.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Black LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 31.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Black LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 31.800.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB White LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 33.000.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 31.500.000

𝟏𝟓 𝐏𝐌 – 1TB Natural LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 34.400.

I P H O N E 1 5 P R O


𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Black VN🇻🇳 = 24.450.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G White VN🇻🇳 = 24.450.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Blue VN🇻🇳 = 24.400.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Natural VN🇻🇳 = 24.450.000 / 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T5 = 23.650.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G White ZP = 24.350.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Black LL = 22.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G White LL = 23.400.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Blue LL = 22.800.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Natural LL = 23.700.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Black LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 21.450.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Black LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 21.550.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G White LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 22.450.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 21.550.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 21.650.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 128G Natural LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 22.650.000

———————————————————————————————————————————————————-

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Black VN🇻🇳 = 27.400.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G White VN🇻🇳 = 27.500.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Blue VN🇻🇳 = 27.350.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Natural VN🇻🇳 = 27.250.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Black LL = 24.500.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G White LL = 25.300.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Blue LL = 24.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Natural LL = 25.300.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Black LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T5 = 23.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G White LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 24.050.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T10 = 23.050.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 23.750.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 256G Natural LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T5 = 24.800.

———————————————————————————————————————————————————–

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 512G White VN🇻🇳 = 34.300.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 512G Blue ZA = 35.000.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 512G Black LL = 27.850.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 512G Blue LL = 27.750.000

𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 512G Black LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 26.550.000
𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨 – 512G Natural LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 27.050.000

I P H O N E 1 5 P L U S

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Đen VN🇻🇳 = 21.750.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Blue VN🇻🇳 = 21.850.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Green VN🇻🇳 = 21.750.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Vàng VN🇻🇳 = 21.500.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Pink VN🇻🇳 = 21.900.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Đen 𝐷𝑒𝑚𝑜 VN🇻🇳 Fullbox 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T9 Sạc 11L = 18.700.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Đen LL = 19.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Blue LL = 20.700.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Green LL = 21.100.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Vàng LL = 21.300.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Pink LL = 21.300.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 18.350.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 18.700.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 19.800.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Pink LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 20.400.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Đen VN🇻🇳 = 24.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Blue VN🇻🇳 = 24.600.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Green VN🇻🇳 = 24.700.000 / 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 23.700.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Pink VN🇻🇳 = 24.500.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Đen VC = 23.650.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Đen LL = 22.000.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Blue LL = 23.250.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Green LL = 22.700.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Vàng LL = 23.250.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Pink LL = 23.250.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 20.400.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T12 = 22.200.

—————————————————————————————————————————

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Blue VN🇻🇳 = 30.500.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Green VN🇻🇳 = 30.500.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Pink VN🇻🇳 = 30.750.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Blue VC 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 23.850.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Green VC 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 23.70.000

𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Đen LL = 24.100.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Blue LL = 25.250.000 / 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 23.850.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Green LL = 25.250.000
𝟏𝟓 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Vàng LL = 25.250.

I P H O N E 1 5

𝟏𝟓 – 128G Đen VN🇻🇳 = 19.100.000
𝟏𝟓 – 128G Blue VN🇻🇳 = 19.100.000
𝟏𝟓 – 128G Green VN🇻🇳 = 19.000.000
𝟏𝟓 – 128G Vàng VN🇻🇳 = 19.100.000
𝟏𝟓 – 128G Pink VN🇻🇳 = 19.100.000

𝟏𝟓 – 128G Đen VC = 17.950.000

𝟏𝟓 – 128G Đen LL = 17.600.000
𝟏𝟓 – 128G Blue LL = 17.950.000
𝟏𝟓 – 128G Green LL = 17.950.000
𝟏𝟓 – 128G Vàng LL = 17.90.000

𝟏𝟓 – 128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 16.450.000
𝟏𝟓 – 128G Green LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 16.750.

———————————————————————————————————————————————————–

𝟏𝟓 – 256G Đen VN🇻🇳 = 22.450.000
𝟏𝟓 – 256G Blue VN🇻🇳 = 22.450.000
𝟏𝟓 – 256G Green VN🇻🇳 = 22.450.000
𝟏𝟓 – 256G Pink VN🇻🇳 = 22.250.000

𝟏𝟓 – 256G Đen VC = 20.450.000

𝟏𝟓 – 256G Đen LL = 20.150.000
𝟏𝟓 – 256G Blue LL = 20.250.000
𝟏𝟓 – 256G Vàng LL = 19.800.000
𝟏𝟓 – 256G Pink LL = 20.450.000

𝟏𝟓 – 256G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T10 = 18.200.000
𝟏𝟓 – 256G Vàng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 19.050.000
𝟏𝟓 – 256G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T10 = 18.850.000
𝟏𝟓 – 256G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T12 = 19.050.000

𝟏𝟓 – 512G Blue LL = 21.250.000
𝟏𝟓 – 512G Green LL = 21.250.000
𝟏𝟓 – 512G Vàng LL = 21.450.000
𝟏𝟓 – 512G Pink LL = 21.450.000

I P H O N E 1 4 P R O M A X

𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 128G Vàng LL = 25.900.000 / 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 23.400.000
𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 128G Tím LL = 25.950.

——————————————————————————————————————————————————————

𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 256G Đen LL = 26.750.000
𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 256G Vàng LL = 27.000.000
𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 256G Tím LL = 26.750.000 / 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 25.400.000

𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 256G Tím HN TBH 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 Fullbox = 26.4000.
(Có khay sim)

——————————————————————————————————————————————————————

𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 512 Đen LL = 28.050.000
𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 512 Tím LL = 28.850.


——————————————————————————————————————————————————————

𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 1TB Đen LL = 29.850.000

𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 1TB Trắng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T7 = 27.750.000
𝟏𝟒 𝐏𝐌 – 1TB Tím LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T6 = 27.750.000

I P H O N E 1 4 P R O

𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 128G Tím VN🇻🇳 = 23.500.000

𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 128G Vàng LL = 22.650.000
𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 128G Tím LL = 22.850.000

𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T12 = 20.500.000
𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 128G Vàng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 20.400.000
𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 128G Tím LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 20.700.

—————————————————————————————————————————————————————–

𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 256G Vàng VN🇻🇳 = 25.900.000
𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 256G Tím VN🇻🇳 = 26.000.000

𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 256G Đen LL = 24.050.000
𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 256G Vàng LL = 23.950.000
𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 256G Tím LL = 24.050.000

𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 256G Vàng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 20.900.0000
𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 256G Vàng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 21.300.000

𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 256G Tím LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 20.900.000
𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 256G Tím LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 21.300.

—————————————————————————————————————————————————————–
𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 – 512G Tím LL = 25.850.000

—————————————————————————————————————————————————————-

I P H O N E 1 4 P L U S

𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Đen VN🇻🇳 = 19.200.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Trắng VN🇻🇳 = 19.300.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Blue VN🇻🇳 = 19.300.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Tím VN🇻🇳 = 199.350.000

𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Đen LL = 16.900.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Đỏ LL = 17.050.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Tím LL = 17.950.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Vàng LL = 17.050.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Blue LL = 17.950.000

𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Vàng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T6 = 15.050.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Tím LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 16.200.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 128G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 15.900.

—————————————————————————————————————————————————————

𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Trắng LL = 19.450.000
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 256G Đỏ LL = 19.050.


—————————————————————————————————————————————————————
𝟏𝟒 𝐏𝐥𝐮𝐬 – 512G Đen LL = 20.250.

I P H O N E 1 4

𝟏𝟒 – 128G Đen VN🇻🇳 = 16.400.000
𝟏𝟒 – 128G Trắng VN🇻🇳 = 16.400.000
𝟏𝟒 – 128G Blue VN🇻🇳 = 16.400.000
𝟏𝟒 – 128G Tím VN🇻🇳 = 16.500.000

𝟏𝟒 – 128G Đen LL = 14.600.000
𝟏𝟒 – 128G Trắng LL = 15.400.000
𝟏𝟒 – 128G Đỏ LL = 14.650.000
𝟏𝟒 – 128G Tím LL = 15.250.000
𝟏𝟒 – 128G Blue LL = 15.450.000
𝟏𝟒 – 128G Vàng LL = 15.050.000

𝟏𝟒 – 128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T12 = 13.450.000
𝟏𝟒 – 128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 13.550.000
𝟏𝟒 – 128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 13.650.000

𝟏𝟒 – 128G Đỏ LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T10 = 13.800.000

𝟏𝟒 – 128G Tím LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T12 = 13.700.000

𝟏𝟒 – 128G Vàng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 13.750.000

𝟏𝟒 – 128G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 13.950.000
𝟏𝟒 – 128G Blue LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 14.050.000

—————————————————————————————————————————————————————–

𝟏𝟒 – 256G Đen LL = 16.350.000
𝟏𝟒 – 256G Trắng LL = 16.450.000
𝟏𝟒 – 256G Tím LL = 16.450.000
𝟏𝟒 – 256G Vàng LL = 16.350.000
𝟏𝟒 – 256G Blue LL = 16.450.

𝟏𝟒 – 256G Trắng LL 𝗕𝗼𝗱𝘆 𝗡𝗲𝘄 = 15.550.000
𝟏𝟒 – 256G Tím LL 𝗕𝗼𝗱𝘆 𝗡𝗲𝘄 = 15.550.000
𝟏𝟒 – 256G Vàng LL 𝗕𝗼𝗱𝘆 𝗡𝗲𝘄 = 15.550.000


——————————————————————————————————————————————————————

𝟏𝟒 – 512G Đen LL = 16.800.000
𝟏𝟒 – 512G Trắng LL = 17.000.000
𝟏𝟒 – 512G Blue LL = 17.000.000
𝟏𝟒 – 512G Tím LL = 17.000.000

𝟏𝟒 – 512G Đen LL 𝗕𝗼𝗱𝘆 𝗡𝗲𝘄 = 15.100.000
𝟏𝟒 – 512G Trắng LL 𝗕𝗼𝗱𝘆 𝗡𝗲𝘄 = 16.100.000
𝟏𝟒 – 512G Blue LL 𝗕𝗼𝗱𝘆 𝗡𝗲𝘄 = 15.300.000
𝟏𝟒 – 512G Tím LL 𝗕𝗼𝗱𝘆 𝗡𝗲𝘄 = 16.100.000
𝟏𝟒 – 512G Vàng LL 𝗕𝗼𝗱𝘆 𝗡𝗲𝘄 = 16.100.000


I P H O N E 1 3 P R O M A X

I P H O N E 1 3

𝟏𝟑 – 128G Đen VN🇻🇳 = 13.750.000
𝟏𝟑 – 128G Trắng VN🇻🇳 = 13.750.000
𝟏𝟑 – 128G Blue VN🇻🇳 = 13.750.000
𝟏𝟑 – 128G Green VN🇻🇳 = 13.650.000
𝟏𝟑 – 128G Pink VN🇻🇳 = 13.750.000

𝟏𝟑 – 128G Đen LL = 13.100.000
𝟏𝟑 – 128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 12.100.

——————————————————————————————————————————————————————

𝟏𝟑 – 256G Blue VN🇻🇳 = 16.000.

——————————————————————————————————————————————————————

I P H O N E 1 2 P R O

——————————————————————————————————————————————————————

I P H O N E 1 2

𝟏𝟐 – 64G Trắng VN🇻🇳 = 12.000.000
𝟏𝟐 – 64G Tím VN🇻🇳 = 12.000.000
𝟏𝟐 – 64G Green VN🇻🇳 = 12.000.

𝟏𝟐 – 128G Trắng LL = 12.900.000
𝟏𝟐 – 128G Green LL = 12.900.

I P H O N E 1 2

𝟏𝟏 – 64G Đen VN🇻🇳 = 8.700.000
𝟏𝟏 – 64G Trắng VN🇻🇳 = 8.900.000

𝟏𝟏 – 64G Đen LL = 8.500.

𝟏𝟏 – 128G Đen VN🇻🇳 = 9.700.000
𝟏𝟏 – 128G Trắng VN🇻🇳 = 9.700.

PHỤ KIỆN APPLE

𝘓𝘶̛𝘶 𝘺́: Phụ kiện new bao nguyên seal chưa 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞. KHÔNG bao test. KHÔNG bao đủ 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 12 tháng của Apple.

🎧 Airpods Max Đen Mỹ = 12.200.000
🎧 Airpods Max Trắng Mỹ = 12.9500.000
🎧 Airpods Max Blue Mỹ = 12.950.000
🎧 Airpods Max Pink Mỹ = 12.200.0000

🎧 HomePod 2 Đen MQJA3 𝐔́𝐜 𝐍𝐞𝐰 𝐇𝐞̂́𝐭 𝐁𝐇 𝐅𝐮𝐥𝐥𝐛𝐨𝐱 = 6.500.000

🥽 Vision Pro 256G = 74.500.000
🥽 Vision Pro 512G = 83.000.000

❖ Airpods 2 Sạc Lightning MV7N2 Mỹ = 2.850.000

❖ Airpods 3 Sạc Lightning MPNY3 Mỹ = 3.750.000
❖ Airpods 3 Sạc không dây MME73 Mỹ = 3.850.000

❖ Airpods Pro 2 Sạc Lightning MQD83 Mỹ = 4.950.000

❖ Airpods Pro 2 Sạc USB-C 2023 MTJV3 Mỹ = 5.150.000

❖ Pencils 1 2022 có jack chuyển iPad Gen 10 MQLY3 ZP (VN) = 2.300.000
❖ Pencils 1 2022 có jack chuyển iPad Gen 10 MQLY3 Mỹ = 2.250.000

❖ Pencils 2 MU8F2 Mỹ = 2.600.000
❖ Pencils 2 MU8F2 ZP (VN)🇻🇳 = 2.800.000

❖ Airtag 4 Pack MX542 Mỹ = 2.600.000

❖ Magic Mouse 2 Trắng 2022 MK2E3 ZA (VN)🇻🇳 = 1.700.000

❖ Magic Mouse 2 Trắng 2022 MK2E3 Mỹ = 1.650.000
❖ Magic Mouse 2 Đen 2022 MMMQ3 Mỹ = 2.250.000

❖ Magic Keyboard 11” 2021 Đen MXQT2 LL = 5.800.000
❖ Magic Keyboard 11” 2021 Trắng MJQJ3 LL = 5.500.000

❖ Smart Keyboard 11” 2021 Đen MXNK2 Mỹ = 3.350.000

❖ Magic Trackpad 2021 Trắng MK2D3 ZA (VN)🇻🇳 = 2.500.000

❖ Smart Keyboard 12.9” 2021 Đen Mỹ = 3.450.000

❖ Magic Keyboard 12.9” 2021 Đen MJQK3 LL = 5.950.000
❖ Magic Keyboard 12.9” 2021 Trắng MJQL3 LL = 5.950.000

❖ Magic Keyboard 2 Bàn phím số màu Trắng (https://upanh.org/image/jfyutV) MQ052 Mỹ = 2.600.000

𝐋𝐈𝐒𝐓 𝐋𝐎𝐀 𝐌𝐀𝐑𝐒𝐇𝐀𝐋𝐋 𝐔𝐒 𝐂𝐇𝐔𝐀̂̉𝐍:
Bảo hành 1 tháng

❖ Kilburn 2 (Black) US = 5.800.000
❖ Kilburn 2 (Black Brass) US = 5.800.000

❖ Middleton (Black Brass) US = 6.400.000

❖ Tufton (Black Brass) US = 7.700.000

❖ Acton 2 (Black) US = 4.600.000
❖ Acton 3 (Black) US = 5.200.000

❖ Stanmore 2 (Nâu) US = 5.500.000
❖ Stanmore 3 (Black) US = 7.200.00

❖ Woburn 2 (Black) US = 7.100.000
❖ Woburn 2 (Nâu) US = 7.100.

DANH SÁCH IPAD

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐏𝐫𝐨 𝟏𝟐.𝟗” 𝐌𝟐 (𝟐𝟎𝟐𝟐) 𝟓𝐆:
128G Đen LL = 27.000.000 / 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 26.000.000
128G Trắng LL = 27.000.000

256G Đen LL = 29.800.000

512G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T4 = 33.400.000

2TB Đen J/A = 42.800.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐏𝐫𝐨 𝟏𝟐.𝟗” 𝐌𝟐 (𝟐𝟎𝟐𝟐) 𝐖𝐢-𝐅𝐢:

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐏𝐫𝐨 𝟏𝟐.𝟗” 𝐌𝟏 (𝟐𝟎𝟐𝟏) 𝟓𝐆:
128G Trắng ZA (VN) = 25.100.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐏𝐫𝐨 𝟏𝟏” 𝐌𝟐 (𝟐𝟎𝟐𝟐) 𝟓𝐆:
128G Đen ZA (VN) = 24.550.000

256G Đen ZA (VN) = 26.150.000
256G Trắng ZA (VN) = 26.150.000
256G Trắng ZA (VN) 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 2̀̀5.000.000

256G Đen Úc = 25.750.000

2TB Đen J/A = 34.800.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐏𝐫𝐨 𝟏𝟏” 𝐌𝟐 (𝟐𝟎𝟐𝟐) 𝐖𝐢-𝐅𝐢:
128G Đen ZA (VN) = 20.350.000
128G Trắng ZA (VN) = 20.200.000

128G Đen LL = 19.500.000

128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T11 = 18.400.000
128G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 18.700.000

128G Trắng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 18.700.000
128G Trắng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 18.800.000

256G Đen ZA (VN) 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 23.000.000

256G Đen LL = 23.250.000
256G Trắng LL = 23.250.0000

256G Đen Úc = 22.600.000

256G Đen LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T12 = 21.800.000
256G Trắng LL 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T2 = 22.000.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐏𝐫𝐨 𝟏𝟏” 𝐌𝟏 (𝟐𝟎𝟐𝟏) 𝟓𝐆:
512G Đen LL 𝑪𝑷𝑶 = 19.200.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐏𝐫𝐨 𝟏𝟏” 𝐌𝟏 (𝟐𝟎𝟐𝟏) 𝐖𝐢-𝐅𝐢:
128G Đen LL = 18.000.000

128G Đen LL 𝑪𝑷𝑶 = 16.250.000
128G Trắng LL 𝑪𝑷𝑶 = 16.250.000

256G Trắng LL 𝑪𝑷𝑶 = 17.750.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐀𝐢𝐫 𝟓 – 𝟏𝟎.𝟗” (𝟐𝟎𝟐𝟐) 𝟓𝐆:
64G Blue VC = 16.000.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐀𝐢𝐫 𝟓 – 𝟏𝟎.𝟗” (𝟐𝟎𝟐𝟐) 𝐖𝐢-𝐅𝐢:
64G Đen ZA (VN) = 14.050.000
64G Trắng ZA (VN) = 14.150.000
64G Tím ZA (VN) = 14.000.000
64G Pink ZA (VN) = 14.000.000
64G Blue ZA (VN) = 14.000.000

64G Đen LL = 13.100.000
64G Trắng LL = 13.200.000
64G Tím LL = 13.200.000
64G Blue LL = 13.100.000
64G Pink LL = 13.100.000

256G Đen ZA (VN) = 17.950.000
256G Trắng ZA (VN) = 17.950.000
256G Tím ZA (VN) = 17.950.000
256G Blue ZA (VN) = 17.950.000
256G Pink ZA (VN) = 17.950.000

256G Đen LL = 16.800.000
256G Trắng LL = 16.800.000
256G Blue LL = 16.800.000
256G Tím LL = 16.900.000
256G Pink LL = 16.800.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐀𝐢𝐫 𝟒 – 𝟏𝟎.𝟗” (𝟐𝟎𝟐𝟎) 𝟓𝐆:
64G Trắng LL = 13.150.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐌𝐢𝐧𝐢 𝟔 – 𝟖.𝟑” (𝟐𝟎𝟐𝟏) 𝐖𝐢-𝐅𝐢:
64 Đen ZA (VN) = 11.500.000
64G Trắng ZA (VN) = 11.500.000
64G Pink ZA (VN) = 11.500.000

64G Đen LL = 11.200.000
64G Trắng LL = 11.200.000
64G Tím LL = 11.200.000

256G Đen LL = 14.900.000
256G Trắng LL = 14.900.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐆𝐞𝐧 𝟏𝟎 – 𝟏𝟎.𝟗” (𝟐𝟎𝟐𝟐) 𝟒𝐆:
64G Trắng ZA (VN) = 13.550.000
64G Pink ZA (VN) = 13.550.000

64G Trắng J/A 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T12 = 11.500.000
64G Blue J/A 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T1 = 11.500.000

64G Blue LL 𝐵𝑜𝑑𝑦 𝑁𝑒𝑤 = 11.500.000
64G Blue VC 𝐵𝑜𝑑𝑦 𝑁𝑒𝑤 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 T3 = 10.700.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐆𝐞𝐧 𝟏𝟎 – 𝟏𝟎.𝟗” (𝟐𝟎𝟐𝟐) 𝐖𝐢-𝐅𝐢:
64G Trắng ZA (VN) = 9.700.000
64G Blue ZA (VN) = 9.700.000
64G Vàng ZA (VN) = 9.700.000
64G Pink ZA (VN) = 9.700.000

256G Trắng ZA (VN) = 13.750.000
256G Blue ZA (VN) = 13.750.000
256G Vàng ZA (VN) = 13.600.000
256G Pink ZA (VN) = 13.750.000

256G Blue LL = 12.900.000

256G Trắng LL 𝐵𝑜𝑑𝑦 𝑁𝑒𝑤 = 11.600.000
256G Blue LL 𝐵𝑜𝑑𝑦 𝑁𝑒𝑤 = 11.600.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐆𝐞𝐧 𝟗 – 𝟏𝟎.𝟐” (𝟐𝟎𝟐𝟏) 𝟒𝐆:
64G Đen ZA (VN) = 8.900.000

★ 𝐢𝐏𝐚𝐝 𝐆𝐞𝐧 𝟗 – 𝟏𝟎.𝟐” (𝟐𝟎𝟐𝟏) 𝐖𝐢-𝐅𝐢:
64G Đen ZA (VN) = 7.100.000
64G Trắng ZA (VN) = 7.050.000

Apple Watch New Seal

MACBOOOK CHÍNH HÃNG NEW SEAL

SAM SUNG NEW CHÍNH HÃNG KÈM

BẢO HÀNH CARE 12 THÁNG

𝐋𝐈𝐒𝐓 𝐒𝐀𝐌𝐒𝐔𝐍𝐆 𝐕𝐍🇻🇳 𝐍𝐄𝐖 𝐒𝐄𝐀𝐋:

DANH SÁCH MÁY ANDOID

Vivo Y21S 128Gb – 4Ram Trắng : x1 3.590
Vivo Y21 64Gb – 4Ram Trắng : x1 2.890
Vivo Y20 64Gb – 4Ram Trắng : x1 1.650
Vivo Y12s 32Gb – 3Ram Đen :x1 3.190


Vsmart Aris 128Gb – 8Ram Blue Tide : x1 3.890


Redme Narzo 50i 64Gb – 4Ram Xanh Lục : x2 2.390

THAY PIN CHÍNH HÃNG APPLE

Pin chính hãng apple new seal có chạy chẩn đoán báo linh kiện chính hãng apple trong cài đặt , bảo hành 3 tháng apple

  1. PIN CHÍNH HÃNG CHẨN ĐOÁN APPLE .

  2. 12 mini 1590 thẳng
  3. xr 1550 thẳng
  4. 𝐗𝐒 1580 thẳng
  5. 𝐗𝐒 𝐌𝐚𝐱 1750 thẳng
  6. 𝟏𝟏 1480 thẳng
  7. 𝟏𝟏 𝐏𝐫𝐨 1650 thẳng
  8. 𝟏𝟏 𝐏𝐫𝐨 𝐌𝐚𝐱 1850 thẳng
  9. 𝟏𝟐 1630 thẳng
  10. 𝟏𝟐 𝐏𝐫𝐨 1650 thẳng
  11. 𝟏𝟐 𝐏𝐫𝐨 𝐌𝐚𝐱 1850 thẳng
  12. 𝟏𝟑 1850 thẳng
  13. 𝟏𝟑 𝐏𝐫𝐨 1800 có xác
  14. 𝟏𝟑 𝐏𝐫𝐨 𝐌𝐚𝐱 1800 có xác
  15. 𝟭𝟰 1820k ( ko trả xác + 150)
  16. 𝟭𝟰 𝗣𝗹𝘂𝘀 1820k ( ko trả xác + 150)
  17. 𝟭𝟰 𝗣𝗿𝗼 1820k ( ko trả xác + 150)
  18. 𝟭𝟰 𝗣𝗿𝗼 𝗠𝗮𝘅 1850k ( ko trả xác + 150)
  19. 15 1850k ( ko trả xác + 250)
  20. 15 PLUS 1850k ( ko trả xác + 250 )
  21. 15 𝗣𝗿𝗼 1850k ( ko trả xác + 250 )
  22. 15 𝗣𝗿𝗼 𝗠𝗮𝘅 1850k ( ko trả xác + 250)

THAY MÀN CHÍNH HÃNG APPLE

  • MÀN CHẨN ĐOÁN APPLE newseal chưa acti

  • Nhận đổi màn xanh trắng cho các mã sau đây
  • 1. 13pm xanh trắng đổi new + chẩn đoán=34-3500.
  • 2. 13p xanh trắng đổi new + chẩn đoán = 42-4300.
  • 3. 14pro xanh trắng đổi new + chẩn đoán = 42-4300.
  • 4. 14pm xanh trắng đổi new + chẩn đoán = 48-4900.
  • 5. 15pro 15plus 15pm đổi xanh trắng lấy new= LH

  • Thẳng + chẩn đoán new :
  • – 13pm 8450 ( ko xác ) xác hỏng -180
  • – 13p 7350 ( ko xác) xác hỏng – 170
  • – 14p 8800 ( ko xác ) xác hỏng -180
  • – 14pm 9850 ( ko xác ) xác hỏng – 180
  • – 15plus 9250 ( có xác cũ )
  • – 15pm 10050 ( có xác ) ko xác +500
  • – 15pro 8850 ( có xác ) ko xác +500

IPHONE LIKE HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG

  • 🍀 𝐢𝐏𝐡𝐨𝐧𝐞 𝐗𝐒 𝐌𝐚𝐱:
  • XSM – 64GB Silver: 6.900.000 𝐏𝐢𝐧 𝐧𝐞𝐰 x2
  • XSM – 64GB Gold: 7.000.000 𝐏𝐢𝐧 𝐋𝐊𝐂𝐇
  • ——————–
  • 🍀 𝐢𝐏𝐡𝐨𝐧𝐞 𝟏𝟐:
  • 12 – 64G Blue LL: 8.350.000 Pin 97
  • 12 – 64G Blue VN: 8.350.000 Pin 95
  • 🍀 𝟏𝟐 𝐏𝐫𝐨𝐌𝐚𝐱 𝟏𝟐𝟖𝐆 (𝐋𝐋) 𝟗𝟗%
  • 12PM – 128G Gray: 12.850.000 Pin 93 𝐌𝐚̀𝐧 𝐋𝐊𝐂𝐇
  • =====
  • 🍀 𝟏𝟑 𝐏𝐫𝐨 𝐌𝐚𝐱 𝟏𝟐𝟖/𝟐𝟓𝟔𝐆𝐁 𝟗𝟗%
  • 13PM – 128G Green: 15.500.000 𝐏𝐢𝐧 𝐋𝐊𝐂𝐇
  • 13PM – 128G Silver: 15.200.000 Pin 95
  • 13PM – 128G Gold: 15.200.000 Pin 96
  • 13PM – 128G Gold: 15.250.000 Pin 97
  • 13PM – 256G Gold: 16.400.000 Pin 94
  • =======
  • 🍀 𝟏𝟑 𝐏𝐫𝐨 𝟏𝟐𝟖𝐆 𝟗𝟗%
  • 13Pro – 128G Blue: 11.800.000 𝐌𝐚̀𝐧 𝐋𝐊𝐂𝐇
  •  —————————
  • 🍀𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨 𝟏𝟐𝟖/𝟐𝟓𝟔𝐆 (𝐋𝐋) 𝟗𝟗%
  • 14Pro – 128G Gold: 17.400.000 𝐌𝐚̀𝐧 𝐋𝐊𝐂𝐇
  • 14Pro – 128G Black: 17.400.000 𝐌𝐚̀𝐧 𝐋𝐊𝐂𝐇
  • 14Pro – 128G Purple: 14.000.000 𝐌𝐚̀𝐧 𝐜𝐡𝐚̂́𝐦
  • 14Pro – 256G Gold: 18.700.000 Pin 100
  • 14Pro – 256G Black: 18.650.000 Pin 100
  • 14Pro – 256G Purple: 18.700.000 Pin 100
  • 🍀𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨𝐌𝐚𝐱 𝟏𝟐𝟖𝐆 (𝐋𝐋) 𝟗𝟗%
  • 14PM – 128G Gold: 20.600.000 Pin 99 3D
  • 14PM – 128G Gold: 20.300.000 Pin 98 1D
  • 14PM – 128G Gold: 20.850.000 Pin 90
  • 14PM – 128G Gold: 20.900.000 Pin 91
  • 14PM – 128G Gold: 20.950.000 Pin 92
  • 14PM – 128G Purple: 20.950.000 Pin 98
  • 14PM – 128G Purple: 20.900.000 Pin 99
  • 14PM – 128G Purple: 20.900.000 Pin 96
  • 14PM – 128G Purple: 20.70.000 Pin 91
  • 14PM – 128G Gray: 20.200.000 Pin 95 2D
  • ========
  • 🍀𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨𝐌𝐚𝐱 𝟐𝟓𝟔𝐆 (𝐋𝐋) 𝟗𝟗%
  • 14PM – 256G Purple: 21.850.000 Pin 91 X2
  • 🍀𝟏𝟒 𝐏𝐫𝐨𝐌𝐚𝐱 (dùng sim vật lý) 𝟗𝟗%
  • 14PM – 256G Purple: 23.500.000 Pin 100 ZP
  • 14PM – 256G Purple: 23.800.000 Pin 95 ZA
  • 14PM – 256G Gold: 23.200.000 Pin 96 ZA
  • 14PM – 512G Silver: 23.500.000 Pin 94 ZP
  • 🍀𝟏𝟓 𝐏𝐫𝐨𝐌𝐚𝐱 𝟐𝟓𝟔𝐆 (𝐕𝐍) 𝟗𝟗%
  • 15PM – 256 Natural: 26.000.000 Pin 100 – 85 LS

THU CŨ ĐỔI MỚI

LƯU Ý: GIÁ THU MUA ÁP DỤNG CHO DUNG LƯỢNG PIN > 85% & SỐ LẦN SẠC ÍT HƠN 400 LẦN ( NGOÀI RA GIÁ MUA CÓ THỂ TRỪ CHI PHÍ THAY PIN )

LOẠI 1: MÁY HOẠT ĐỘNG BÌNH THƯỜNG , MÀN ĐẸP, THÂN MÁY ĐẸP
LOẠI 2: MÁY HOẠT ĐỘNG BÌNH THƯỜNG, MÀN ĐẸP, THÂN MÁY TRẦY XƯỚC NHẸ
LOẠI 3: MÁY HOẠT ĐỘNG BÌNH THƯỜNG, MÀN TRẦY NHẸ, THÂN MÁY CẤN MÓP NHẸ
LOẠI 4: MÁY HOẠT ĐỘNG BÌNH THƯỜNG, NGOẠI HÌNH XẤU NHƯNG MÀN CÒN HIỂN THỊ VÀ CẢM ỨNG ĐƯỢC


TÊN SẢN PHẨM
GIÁ THU CŨ
IPHONE 14 PROMMAX 1TB 19.250.000
IPHONE 14 PROMMAX 512GB 18.750.000
IPHONE 14 PROMMAX 256GB17.750.000
IPHONE 14 PROMMAX 128GB16.550.000
IPHONE 14 PRO 1TB16.950.000
IPHONE 14 PRO 512GB16.450.000
IPHONE 14 PRO 256GB16.450.000
IPHONE 14 PRO 128GB16.550.000
IPHONE 14 PLUS 512GB12.950.000
IPHONE 14 PLUS 256GB12.450.000
IPHONE 14 PLUS 128GB11.450.000
ỊPHONE 14 512GB11.250.000
IPHONE 14 256GB10.750.000
IPHONE 14 128GB9.750.000
IPHONE 13PROMAX 1TB14.550.000
IPHONE 13PROMAX 512GB14.050.000
IPHONE 13PROMAX 256GB 13.550.000
IPHONE 13PROMAX 128GB 12.550.000
IPHONE 13 PRO 1TB12.050.000
IPHONE 13 PRO 512GB11.150.000
IPHONE 13PRO 256GB11.050.000
IPHONE 13 PRO 128GB10.050.000
IPHONE13 512GB 9.850.000
IPHONE 13 256GB9.350.000
IPHONE 13 128GB8.350.000
IPHONE 13 MINI 512GB8.750.000
IPHONE 13 MINI 256GB8.250.000
IPHONE 13 MINI 128GB7.250.000
IPHONE 12 PROMAX 512GB11.850.000
IPHONE 12 PROMAX 256GB11.350.000
IPHONE 12 PROMAX 128GB10.550.000
IPHONE 12PRO 512GB10.350.000
IPHONE 12PRO 256GB9.850.000
IPHONE 12PRO 128GB8.850.000
IPHONE 12 64GB6.250.000
IPHONE 12 128GB7.250.000
IPHONE 12 256GB7.750.000
IPHONE 11 PROMAX 512GB8.350.000
IPHONE 11 PROMAX 256GB7.850.000
IPHONE 11 PROMAX 64GB7.050.000
iPhone 11 Pro 512GB6.950.000
iPhone 11 Pro 256GB6.450.000
iPhone 11 Pro 64GB5.650.000
IPHONE 11 256GB6.350.000
IPHONE 11 128GB5.850.000
IPHONE 11 64GB4.850.000